phantom limb

phantom limb

A patient feels a phantom limb after an amputation.

Định nghĩa

Danh từ: Ảo giác chi (cảm giác tưởng như một bộ phận cơ thể, thường tay hoặc chân, vẫn còn tồn tại sau khi đã bị cắt bỏ).

dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua cơn đau ảo giác chi trong vài năm.)
  • (Cảm giác ảo giác chi có thể rất đau khổ cho những người bị cụt chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phantom limb syndrome" (hội chứng ảo giác chi): Một thuật ngữ y khoa chỉ tập hợp các triệu chứng liên quan đến cảm giác chi ảo.

    • Treatment for phantom limb syndrome often includes mirror therapy. (Điều trị hội chứng ảo giác chi thường bao gồm liệu pháp gương.)
  • "Phantom limb pain" (đau ảo giác chi): Cơn đau thực tế người bệnh cảm thấy tại vị trí chi đã mất.

    • Phantom limb pain is thought to be caused by nerve signals from the brain. (Đau ảo giác chi được cho do các tín hiệu thần kinh từ não gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Phantom (danh từ/tính từ): bóng ma, ảo ảnh.

    • A phantom figure appeared in the darkness. (Một bóng ma xuất hiện trong bóng tối.)
  • Limb (danh từ): chi (tay, chân).

    • She lost a limb in the war. ( ấy đã mất một chi trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghost limb (chi ma): Một thuật ngữ không chính thức, ít dùng trong y khoa.
  • Phantom sensation (cảm giác ảo): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả cảm giáccác bộ phận cơ thể khác ngoài chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "phantom limb", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Suffer from phantom limb: chịu đựng ảo giác chi. - Many amputees suffer from phantom limb for years. (Nhiều người bị cụt chi chịu đựng ảo giác chi trong nhiều năm.)

  • Experience phantom limb: trải nghiệm ảo giác chi.
    • He experienced phantom limb immediately after the surgery. (Anh ấy đã trải nghiệm ảo giác chi ngay sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "phantom limb", nhưng thuật ngữ này thường được dùng trong y học tâm lý học để mô tả hiện tượng thần kinh.